Bảng Xếp Hạng Fifa 2021

Bảng xếp hạng FIFA trái đất tháng 11/2021 (trực tuyến): cập nhật BXH FIFA năm 2021 của team tuyển vn (ĐTQG) và các đội tuyển nước nhà Anh Đức Pháp Italia, Brazil, Argentina, tổng hòa hợp BXH kiểu FIFA thế giới bóng đá nam năm 2021 mới nhất được update vào ngày 13 tháng 11 năm 2021. Xem BXH FIFA trái đất bóng đá nam tiên tiến nhất trong năm 2021: xem vị trí xếp hạng FIFA của nhóm tuyển tổ quốc Việt nam giới (ĐTQG) cùng đội tuyển thailand so với vắt giới, Châu Á và quanh vùng Đông nam giới Á.

Bảng xếp thứ hạng FIFA trái đất được cập nhật khoảng 1 mon / 1 lần trên trang chủ của FIFA.com/fifa-rankings. Các giải, quắp vô địch cấp châu lục và chũm giới sau đây là tác động trực tiếp tới kiểu dáng FIFA của nhóm tuyển nước nhà Việt Nam và ĐTQG Anh, Đức, Tây Ban Nha, Pháp và Ý bao gồm: World Cup > euro > Copa America > Concacaf Gold Cup > Asian Cup > CAN CUP và các trận giao hữu ĐTQG (đội tuyển quốc gia) vào trong ngày FIFA day.

Bảng xếp thứ hạng FIFA của Đội Tuyển quốc gia Việt nam giới (bóng đá nam) so với ráng giới? ĐTQG bóng đá nam việt nam đứng thứ từng nào so với ráng giới?

- Bảng xếp thứ hạng Bảng B vòng loại thứ 3 World Cup quanh vùng Châu Á của team tuyển vn (ĐTQG)


Bạn đang xem: Bảng xếp hạng fifa 2021

BXH FIFA thế giới bóng đá phái mạnh năm 2021

XHKVĐTQGXH FIFAXH+/-Điểm hiện tại tạiĐiểm trước Điểm+/-Khu vực
1Bỉ101832.331832.330Châu Âu
2Brazil201828.251820.367,89 Nam Mỹ
3Pháp31 1779.241754.3124,93 Châu Âu
4Anh41 1754.941750.164,78 Châu Âu
5Argentina51 1748.621738.799,83 Nam Mỹ
6Italia62 1747.771750.522,75 Châu Âu
7Tây Ban Nha701694.531687.666,87 Châu Âu
8Bồ Đào Nha801676.131681.735,6 Châu Âu
9Đan Mạch91 1671.971668.982,99 Châu Âu
10Mexico1001656.071669.2813,21 Concacaf

*

Xem thêm: Logo Tem Sticker Hãy Tắt Điện Khi Không Sử Dụng, Tắt Điện Khi Không Sử Dụng: Tiết Kiệm Năng Lượng

11Mỹ112 1652.641639.4213,22 Concacaf
12Hà Lan121 1652.011652.010Châu Âu
13Đức131 1643.861643.860Châu Âu
14Thụy Sỹ1401636.551633.82,75 Châu Âu
15Uruguay1501615.841625.679,83 Nam Mỹ
16Colombia1601610.871618.767,89 Nam Mỹ
17Croatia171 1610.781608.841,94 Châu Âu
18Thụy Điển181 1598.481618.6920,21 Châu Âu
19Xứ Wales1901566.771563.593,18 Châu Âu
20Chile202 1556.741546.2610,48 Nam Mỹ
21Senegal211 1556.171556.170Châu Phi
22Iran221 1551.121551.120Châu Á
23Ba Lan2301545.361542.23,16 Châu Âu
24Peru2401541.541534.067,48 Nam Mỹ
25Serbia2501531.491527.344,15 Châu Âu
26Ukraine2601525.481527.121,64 Châu Âu
27Tuynidi272 1525.31526.871,57 Châu Phi
28Nhật Bản2801523.791517.696,1 Châu Á
29Marốc2901517.8215134,82 Châu Phi
30Angiêri3001511.291509.042,25 Châu Phi

*

31Áo312 1509.111501.098,02 Châu Âu
32Séc321 1504.81504.80Châu Âu
33Nga331 1503.381503.380Châu Âu
34Hàn Quốc341 1498.331498.330Châu Á
35Australia351 1488.481489.861,38 Châu Á
36Nigeria362 1478.181492.3714,19 Châu Phi
37Na Uy372 1471.621461.769,86 Châu Âu
38Thổ Nhĩ Kỳ381 1460.531460.530Châu Âu
39Scotland391 1454.391451.373,02 Châu Âu
40Slovakia401 1452.041452.040Châu Âu
41Hungary412 1450.881449.081,8 Châu Âu
42Paraguay421 1450.81450.80Nam Mỹ
43Romania431 1450.461450.460Châu Âu
44Canada446 1445.011432.3412,67 Concacaf
45Ai Cập451 1440.951440.950Châu Phi
46Ailen465 1436.191430.595,6 Châu Âu
47Ả Rập Xê-út471 1433.591433.590Châu Á
48Qatar482 1433.581437.734,15 Châu Á
49Ecuador495 1433.331420.5712,76 Nam Mỹ
50Hy Lạp501 1427.961427.960Châu Âu
51Costa Rica516 1426.941439.6112,67 Concacaf
52Bờ biển lớn Ngà521 1424.121424.120Châu Phi
53Venezuela533 1418.751431.5112,76 Nam Mỹ
54Mali543 1418.391412.396 Châu Phi
55Cameroon551 1418.211418.210Châu Phi
56Bắc Ailen562 1417.971412.215,76 Châu Âu
57Ghana571 1417.621417.620Châu Phi
58Bosnia-Herzegovina581 1414.921414.920Châu Âu
59Jamaica5901406.621407.721,1 Concacaf
60Phần Lan605 1403.961406.922,96 Châu Âu
61Iceland611 1398.791398.790Châu Âu
62Burkina Faso621 1394.891400.565,67 Châu Phi
63Nam Phi631 1369.591369.590Châu Phi
64Albania641 1369.551374.334,78 Châu Âu
65Slovenia651 1367.081364.962,12 Châu Âu
66Panama663 1366.941354.4212,52 Concacaf
67Congo DR671 1364.851364.850Châu Phi
68El Salvador681 1363.031361.941,09 Concacaf
69Bắc Macedonia691 1353.651353.650Châu Âu
70Bulgaria701 1351.751351.750Châu Âu
71Montenegro711 1346.191346.190Châu Âu
72Iraq721 1344.51344.50Châu Á
73Honduras735 1342.651355.1712,52 Concacaf
74UAE743 1340.191349.429,23 Châu Á
75Trung Quốc7501333.721334.20,48 Châu Á
76Cape Verde Islands761 1327.661314.1913,47 Châu Phi
77Oman7701314.841314.360,48 Châu Á
78Guinea78013061309.153,15 Châu Phi
79Bolivia791 1305.031305.030Nam Mỹ
80Curacao801 1298.391298.390Concacaf
81Israel812 1297.741305.768,02 Châu Âu
82Uganda8201294.871297.432,56 Châu Phi
83Benin8301293.321282.3410,98 Châu Phi
84Uzbekistan8401279.731282.272,54 Châu Á
85Syria8501276.421274.721,7 Châu Á
86Gabon863 1270.551260.3910,16 Châu Phi
87Haiti871 1268.051268.050Concacaf
88Georgia881 1264.091264.090Châu Âu
89Zambia891 1260.81260.80Châu Phi
90Jordan9001258.241254.124,12 Châu Á
91Bahrain9101250.911251.310,4 Châu Á
92Armenia923 1246.711257.1710,46 Châu Âu
93Luxembourg931 1244.561234.1310,43 Châu Âu
94Li Băng942 1243.981243.980Châu Á
95Belarus955 1233.591254.8121,22 Châu Âu
96Kyrgyzstan9601233.521230.62,92 Châu Á
97Congo9701226.91228.161,26 Châu Phi
98Việt Nam981 1216.81216.80Châu Á
99Palestine991 1211.321211.320Châu Á
100Trinidad với Tobago1001 1207.941207.940Concacaf
101Madagascar1013 1207.781218.7610,98 Châu Phi
102Mauritania1022 1202.171200.61,57 Châu Phi
103Kenya1031 1191.81189.242,56 Châu Phi
104Đảo Síp1041 1186.991192.925,93 Châu Âu
105Estonia1056 1184.031174.449,59 Châu Âu
106Ấn Độ1061 1182.751181.451,3 Châu Á
107Sierra Leone1071 1179.761177.712,05 Châu Phi
108Guinea Bissau1081 1178.181175.033,15 Châu Phi
109Namibia1091 1176.81176.80Châu Phi
110Bắc Triều Tiên1102 1169.961169.960Châu Á
111New Zealand11110 1161.831149.4312,4 Châu Đại Dương
112Tajikistan1121 1157.771157.770Châu Á
113Kosovo1131 1157.071157.070Châu Âu
114Libi1142 1151.551161.7110,16 Châu Phi
115Niger1154 1151.421145.755,67 Châu Phi
116Cộng hoà Trung Phi1161 1150.451150.450Châu Phi
117Thái Lan1175 1148.631148.630Châu Á
118Malawi1182 1146.251146.250Châu Phi
119Quần hòn đảo Faroe1193 1145.951148.942,99 Châu Âu
120Mozambique1202 1144.851144.850Châu Phi
121Zimbabwe1213 1139.721147.347,62 Châu Phi
122Guatemala1221 1138.41138.40Concacaf
123Kazakhstan1231 1137.461137.460Châu Âu
124Azerbaijan1241 1136.441136.440Châu Âu
125Guinea Xích Đạo1251 1135.521135.520Châu Phi
126Sudan1264 1134.851139.674,82 Châu Phi
127Philippines1272 1131.931131.930Châu Á
128Angola1281 1131.231124.336,9 Châu Phi
129Antigua cùng Barbuda1291 1131.071131.070Concacaf
130Togo1304 1119.371110.598,78 Châu Phi
131Turkmenistan1311 1117.61117.60Châu Á
132Tanzania1322 1116.61123.847,24 Châu Phi
133Comoros1331 111211120Châu Phi
134Rwanda1341 1105.791111.796 Châu Phi
135Lítva13501092.041097.85,76 Châu Âu
136Ethiopia1361 1086.621079.377,25 Châu Phi
137Latvia1371 1084.881084.880Châu Âu
138St. Kitts với Nevis13801077.761077.760Concacaf
139Suriname13901077.571077.570Concacaf
140Solomon Islands14001072.781072.780Châu Đại Dương
141Burundi14101070.951070.950Châu Phi
142Kuwait14201063.741065.311,57 Châu Á
143Nicaragua14301058.211064.326,11 Concacaf
144Lesotho1441 1057.621057.620Châu Phi
145Myanmar1451 1057.441057.440Châu Á
146Eswatini1461 1054.141054.140Châu Phi
147Gambia1472 1053.721053.180,54 Châu Phi
148Hồng Kông14801053.391053.390Châu Á
149Botswana1491 1051.591051.590Châu Phi
150Liberia1506 1047.461060.9313,47 Châu Phi
151Yemen1511 1046.261046.260Châu Á
152Afghanistan1521 1045.341045.340Châu Á
153Andorra15301035.721038.883,16 Châu Âu
154New Caledonia1541 1035.121035.120Châu Đại Dương
155Malaysia1551 1034.871040.815,94 Châu Á
156Cộng hoà Dominica1561 1029.421029.420Concacaf
157Maldives1571 1029.171030.921,75 Châu Á
158Đài Loan1587 1017.781046.3428,56 Châu Á
159Tahiti15901014.271014.270Châu Đại Dương
160Singapore1600997.431000.352,92 Châu Á
161Fiji1610996.27996.270Châu Đại Dương
162Barbados1620995.94995.940Concacaf
163Vanuatu1630995.62995.620Châu Đại Dương
164Papua New Guinea1640990.55990.550Châu Đại Dương
165Indonesia16510 985.61957.0528,56 Châu Á
166Bermuda1660982.43982.430Concacaf
167Nam Sudan1672 980.25982.842,59 Châu Phi
168Grenada1681 974.03974.030Concacaf
169Nepal1691 972.45970.951,5 Châu Á
170Campuchia1708 970.42950.2620,16 Châu Á
171Belize1712 967.42967.420Concacaf
172Mauritius1722 964.94964.940Châu Phi
173Puerto Rico1731 962.77962.770Concacaf
174Malta1741 962.27964.211,94 Châu Âu
175St Vincent và Grenadines1752 960.71960.710Concacaf
176French Guiana1762 958.87958.870Concacaf
177Saint Lucia1771 953.45953.450Concacaf
178Cuba1781 952.97946.866,11 Concacaf
179Montserrat1791 950.71950.710Concacaf
180Chad1801 9359350Châu Phi
181Moldova1810930.79933.813,02 Châu Âu
182Macao1820922.1922.10Châu Á
183Dominica1830916.72916.720Concacaf
184Mông Cổ1840916.68916.680Châu Á
185Lào1851 912.07912.070Châu Á
186Bhutan1861 910.96910.960Châu Á
187Bangladesh1870907.41907.840,43 Châu Á
188Brunei1881 903.9903.90Châu Á
189Djibouti1891 903.58905.832,25 Châu Phi
190São Tomé với Príncipe1901 903.31903.310Châu Phi
191Liechtenstein1911 902.24903.631,39 Châu Âu
192American Samoa1920900.27900.270Châu Đại Dương
193Samoa1930894.26894.260Châu Đại Dương
194Đông Timor1940879.43879.430Châu Á
195Somalia1950873.71873.710Châu Phi
196Cayman Islands1960873.64873.640Concacaf
197Pakistan1971 866.81866.810Châu Á
198Seychelles1981 863.27862.840,43 Châu Phi
199Gibraltar1991 863.17863.170Châu Âu
200Tonga2000861.81861.810Châu Đại Dương
201Aruba2010859.97859.970Concacaf
202Bahamas2020858.5858.50Concacaf
203Eritrea2031 855.56855.560Châu Phi
204Sri Lanka2040841.86840.111,75 Châu Á
205Turks và Caicos Islands2051 839.84839.840Concacaf
206Guam2063 838.33858.4920,16 Châu Á
207US Virgin Islands2070816.13816.130Concacaf
208British Virgin Islands2080812.94812.940Concacaf
209Anguilla2090792.34792.340Concacaf
210San Marino2100780.91782.711,8 Châu Âu