Intel Hd Graphics 4600 Có Mạnh Không

*
The Hãng sản xuất Intel HD Graphics 4600 (GT2) is a processor graphics card included in some of the Haswell processors of 2013. The base clochồng can be automatically overclocked using Turbo Boost technology. Depending on the processor Model, the base và turbo cloông xã rates may differ greatly resulting in varying graphics performance between CPU models.In comparison to lớn the HD 4000, the graphics core has been modified extensively. The GPU supports DirectX 11.1, OpenCL 1.2 và OpenGL 4.0. It also features an improved decoder for 4K videos và the fast Quichồng Sync encoder.According to Hãng Intel benchmarks in 3DMark 11, the HD Graphics 4600 will be up lớn 60 percent faster than the previous HD 4000. In our gaming benchmarks, however, the improvement was only about 30 percent. This performance boost is achieved by architectural improvements và an increased number of execution units: The GT2 version integrates trăng tròn EUs, compared khổng lồ 16 EUs for the old HD 4000. Thus, the HD 4600 not only matches some dedicated GPUs such as the GeForce GT 620M/630M, but also competes with the fastest integrated AMD GPUs like the Radeon HD 8650G.Due to lớn the 22nm 3D Tri-Gate production process, power consumption should be relatively low. The HD Graphics 4600 can be found on dual- và quad-core Haswell models in the 37 - 57 Watt TDP range.

ManufacturerIntel
HD Graphics SeriesHD Graphics P530 24

Bạn đang xem: Intel hd graphics 4600 có mạnh không

0.35 - 1.05 GHz
64/128 Bit
HD Graphics 5600 24
0.3 - 1.05 GHz
64/128 Bit
HD Graphics 6000 48
0.2 - 1.35 GHz
64/128 Bit
HD Graphics 5500 24

Xem thêm: Hộp Tỳ Tay Vios 2020 Kibbet, Hộp Tỳ Tay Xe Toyota Vios 2019

0.3 - 0.95 GHz
64/128 Bit
HD Graphics 5000 40
0.2 - 1.1 GHz
64/128 Bit
HD Graphics 4400 20
Hãng Intel bộ vi xử lý Core i7-4790K
CPU in HD Graphics 4600GPU Base SpeedGPU Boost / Turbo
4 x 4000 MHz, 88 W350 MHz1250 MHz
Hãng Intel Core i7-47904 x 3600 MHz, 84 W350 MHz1200 MHz
Hãng Intel Chip Core i7-4770K4 x 3500 MHz, 84 W400 MHz1200 MHz
» show 40 more
Hãng Intel Chip Core i7-4790S4 x 3200 MHz, 65 W350 MHz1200 MHz
Hãng Intel Vi xử lý Core i7-4940MX4 x 3100 MHz, 57 W400 MHz1350 MHz
Hãng sản xuất Intel Chip Core i7-4930MX4 x 3000 MHz, 57 W400 MHz1350 MHz
Hãng Intel Chip Core i7-4980HQ4 x 2800 MHz, 47 W200 MHz1300 MHz
Hãng sản xuất Intel Vi xử lý Core i7-4910MQ4 x 2900 MHz, 47 W400 MHz1300 MHz
Hãng Intel Chip Core i7-4790T4 x 2700 MHz, 45 W350 MHz1200 MHz
Hãng Intel Chip Core i7-4900MQ4 x 2800 MHz, 47 W400 MHz1300 MHz
Hãng Intel Vi xử lý Core i7-4960HQ4 x 2600 MHz, 47 W200 MHz1300 MHz
Hãng sản xuất Intel Chip Core i7-4810MQ4 x 2800 MHz, 47 W400 MHz1300 MHz
Intel Core i7-4800MQ4 x 2700 MHz, 47 W400 MHz1300 MHz
Hãng Intel Vi xử lý Core i7-4720HQ4 x 2600 MHz, 47 W400 MHz1200 MHz
Hãng Intel Core i7-4710HQ4 x 2500 MHz, 47 W400 MHz1200 MHz
Hãng sản xuất Intel Vi xử lý Core i7-4710MQ4 x 2500 MHz, 47 W400 MHz1150 MHz
Intel bộ vi xử lý Core i7-4700HQ4 x 2400 MHz, 47 W400 MHz1200 MHz
Hãng sản xuất Intel Chip Core i7-4700MQ4 x 2400 MHz, 47 W400 MHz1150 MHz
Hãng Intel Vi xử lý Core i7-4722HQ4 x 2400 MHz, 37 W400 MHz1150 MHz
Hãng sản xuất Intel Core i5-45904 x 3300 MHz, 84 W350 MHz1150 MHz
Hãng Intel bộ vi xử lý Core i7-4712HQ4 x 2300 MHz, 37 W400 MHz1150 MHz
Hãng sản xuất Intel bộ vi xử lý Core i7-4712MQ4 x 2300 MHz, 37 W400 MHz1150 MHz
Intel Core i7-4702HQ4 x 2200 MHz, 37 W400 MHz1150 MHz
Hãng Intel bộ vi xử lý Core i7-4702MQ4 x 2200 MHz, 37 W400 MHz1150 MHz
Hãng sản xuất Intel Vi xử lý Core i5-44604 x 3200 MHz, 84 W350 MHz1100 MHz
Hãng sản xuất Intel bộ vi xử lý Core i5-44304 x 3000 MHz, 84 W350 MHz1100 MHz
Hãng sản xuất Intel bộ vi xử lý Core i7-4610M2 x 3000 MHz, 37 W400 MHz1300 MHz
Intel Core i7-4600M2 x 2900 MHz, 37 W400 MHz1300 MHz
Hãng sản xuất Intel Chip Core i5-4340M2 x 2900 MHz, 37 W400 MHz1250 MHz
Hãng sản xuất Intel Vi xử lý Core i5-4210H2 x 2900 MHz, 47 W400 MHz1150 MHz
Hãng sản xuất Intel bộ vi xử lý Core i5-4330M2 x 2800 MHz, 37 W400 MHz1250 MHz
Intel Core i5-4200H2 x 2800 MHz, 47 W400 MHz1150 MHz
Hãng Intel bộ vi xử lý Core i5-4310M2 x 2700 MHz, 37 W400 MHz1250 MHz
Intel Vi xử lý Core i5-4400E2 x 2700 MHz, 37 W400 MHz1000 MHz
Intel Chip Core i5-4300M2 x 2600 MHz, 37 W400 MHz1250 MHz
Intel Core i5-4210M2 x 2600 MHz, 37 W400 MHz1150 MHz
Hãng Intel bộ vi xử lý Core i5-4200M2 x 2500 MHz, 37 W400 MHz1150 MHz
Hãng sản xuất Intel bộ vi xử lý Core i3-4110M2 x 2600 MHz, 37 W400 MHz1100 MHz
Hãng Intel Core i3-4100M2 x 2500 MHz, 37 W400 MHz1100 MHz
Hãng sản xuất Intel Chip Core i3-4000M2 x 2400 MHz, 37 W400 MHz1100 MHz
Hãng sản xuất Intel bộ vi xử lý Core i3-4100E2 x 2400 MHz, 37 W400 MHz900 MHz
Hãng sản xuất Intel Vi xử lý Core i5-4402E2 x 1600 MHz, 25 W400 MHz900 MHz
Hãng sản xuất Intel bộ vi xử lý Core i3-4102E2 x 1600 MHz, 25 W400 MHz900 MHz
min. - max.200 - 400 MHz900 - 1350 MHz

Benchmarks