LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU ĐÊM NAY VÀ NGÀY MAI

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá châu âu đêm nay và ngày mai

cúp C3 Châu Âu

12
*
0-0
RomaC-1 vs FeyenoordE-10 : 00.78-0.890 : 00.77-0.882 1/40.950.931-0.860.722.533.153.05FPT Play

hết sức Cúp Châu Âu

FT 1 - 1Chelsea vs Villarreal0 : 3/40.990.920 : 1/40.980.922 1/40.82-0.931-0.930.831.743.655.10FPT Play

vòng loại Euro 2020

FT 0 - 1GeorgiaD-4 vs North MacedoniaG-40 : 00.79-0.880 : 00.83-0.931 3/40.970.933/4-0.950.852.632.743.00K+PM, BĐTV

FT 1 - 1Bắc IrelandC-3 vs SlovakiaE-30 : 1/4-0.970.890 : 00.71-0.842-0.900.793/40.940.962.382.903.20K+NS, BĐTV

FT 2 - 1HungaryE-4 vs IcelandH-30 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.830.692-0.880.773/40.960.942.163.003.55K+PC

FT 1 - 1SerbiaB-3 vs ScotlandI-30 : 1/20.86-0.940 : 1/4-0.970.872 1/4-0.940.843/40.73-0.851.853.354.10K+1, BĐTV HD

quắp C1 Châu Âu

29/0502h00LiverpoolB-1 vs Real MadridD-10 : 1/2-0.940.840 : 1/4-0.880.742 3/40.920.9610.79-0.922.053.753.50

Xem thêm: Mẫu Thiết Kế Nhà Cấp 4 Gác Lửng 2 Phòng Ngủ Đẹp, Tối Đa Không Gian

húi C2 Châu Âu

FT 1 - 1Ein.FrankfurtD-1 vs RangersA-20 : 1/4-0.900.810 : 00.79-0.902 1/2-0.920.811-0.930.822.423.303.05FPT Play

euro 2021

FT 1 - 1ItaliaA-1 vs AnhD-11/4 : 00.86-0.940 : 0-0.830.702-0.880.793/4-0.900.793.452.932.42VTV3, VTV9

vòng loại Euro thiếu phụ 2021

FT 1 - 1Séc NữD-2 vs Thụy Sỹ NữH-21/4 : 00.890.950 : 0-0.880.712 1/2-0.970.7910.980.842.813.302.17
FT 1 - 2Ukraina NữI-2 vs Bắc Ireland NữC-30 : 1 1/21.000.840 : 1/20.880.963-0.940.761 1/40.960.861.314.806.60
FT 0 - 1B.D.Nha NữE-2 vs Nga NữA-20 : 1/40.81-0.990 : 1/4-0.780.601 3/40.880.943/4-0.980.782.112.753.55
FT 0 - 0Nga NữA-2 vs B.D.Nha NữE-20 : 1/4-0.920.730 : 00.75-0.931 3/41.000.803/4-0.940.742.402.742.96
14/04 HoãnThụy Sỹ NữH-2 vs Séc NữD-20 : 10.990.830 : 1/40.74-0.932 1/4-0.930.723/40.74-0.941.503.655.60
FT 2 - 0Bắc Ireland NữC-3 vs Ukraina NữI-21/2 : 00.930.891/4 : 00.80-0.982 3/41.000.8010.73-0.933.303.451.89

C1 Châu Âu Nữ

FT 1 - 3Barcelona nữ giới vs Lyon Nữ0 : 10.830.990 : 1/2-0.960.783 1/41.000.801 1/40.840.961.484.304.70

C1 U19 Châu Âu

FT 0 - 6RB Salzburg U19G-1 vs Benfica U19E-10 : 00.970.790 : 00.950.8130.71-0.931 1/40.781.002.473.702.25
FT 3 - 1Đức U19 NữB-1 vs Hà Lan U19 NữA-20 : 1/40.79-0.950 : 1/4-0.920.752 3/40.860.9610.75-0.932.033.502.94

VCK U21 Châu Âu 2021

FT 1 - 0Đức U21A-1 vs B.D.Nha U21D-10 : 1/4-0.950.870 : 00.78-0.912 1/40.81-0.931-0.940.832.333.253.15
FT 1 - 91Phần Lan U177-2 vs B.D.Nha U1711-11 1/4 : 0-0.940.661/2 : 00.920.783 1/4-0.990.711 1/40.790.916.404.801.27

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

  • Nhiệt độ nước làm mát ô tô là bao nhiều

  • Kem sáng hồng nhất nhất

  • Dây phơi quần áo đa năng

  • Nơi bán máy gặt kubota dc70 giá rẻ, uy tín, chất lượng nhất

  • x