Lịch thi đấu bóng đá ngoại hạng anh

vòng một vòng hai vòng 3 Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng 20 Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng 35 Vòng 36 Vòng 37 Vòng 38
NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch soccer Ngoại Hạng Anh

FT 1 - 1Man Utd6 vs Chelsea31/4 : 0-0.900.811/4 : 00.71-0.832 1/20.83-0.9210.82-0.933.503.652.08K+SPORT1

FT 1 - 0Tottenham4 vs Burnley170 : 1 1/20.950.950 : 1/20.83-0.9431.000.901 1/4-0.970.851.325.509.90K+SPORT1

FT 1 - 1Leeds Utd18 vs Brighton100 : 00.95 0.980 : 00.940.962 1/20.83-0.9310.85-0.952.543.352.59K+CINE

FT 2 - 2West si mê Utd7 vs Man City11 1/4 : 0-0.940.861/2 : 0-0.990.9030.88-0.961 1/40.940.968.405.001.38K+SPORT1

FT 1 - 1Wolves8 vs Norwich200 : 10.950.950 : 1/2-0.880.782 3/40.91-0.991 1/4-0.890.761.574.505.50K+Live 3

FT 1 - 1Aston Villa14 vs Crystal Palace130 : 1/20.81-0.920 : 1/4-0.960.872 1/40.85-0.951-0.940.841.823.554.75K+Live 2
FT 1 - 5Watford19 vs Leicester City93/4 : 0-0.910.821/4 : 0-0.940.832 1/20.90-0.9810.82-0.945.604.051.62K+Live 1
FT 2 - 32Everton16 vs Brentford110 : 1/20.920.980 : 1/4-0.930.812 1/20.86-0.9610.881.001.923.604.10K+SPORT1
FT 2 - 0Newcastle12 vs Arsenal51/2 : 0-0.970.891/4 : 00.90-0.992 1/20.88-0.9810.80-0.914.153.751.88K+SPORT1
FT 1 - 2Southampton15 vs Liverpool21 50% : 00.90-0.981/2 : 0-0.950.843 1/40.980.921 1/40.85-0.977.205.501.39K+SPORT1
FT 3 - 2Everton16 vs Crystal Palace130 : 1/20.901.000 : 1/4-0.950.842 1/4-0.920.813/40.76-0.891.893.454.50K+LIFE, K+Live 1
FT 1 - 1Chelsea3 vs Leicester City90 : 1 1/40.920.980 : 1/20.930.9630.920.981 1/40.940.941.435.006.90K+SPORT1
FT 1 - 1Aston Villa14 vs Burnley1710 : 1/2-0.960.880 : 1/4-0.880.772 1/40.85-0.931-0.930.822.043.403.85K+SPORT2
1. Man đô thị 37 28 6 3 96 24 14 2 2 55 13 14 4 1 41 11 72 90
2. Liverpool 37 27 8 2 91 25 14 4 0 46 8 13 4 2 45 17 66 89
3. Chelsea 37 đôi mươi 11 6 74 32 8 7 3 35 21 12 4 3 39 11 42 71
4. Tottenham 37 21 5 11 64 40 13 1 5 38 19 8 4 6 26 21 24 68
5. Arsenal 37 21 3 13 56 47 12 2 4 30 16 9 1 9 26 31 9 66
6. Man Utd 37 16 10 11 57 56 10 5 4 32 22 6 5 7 25 34 1 58
7. West tê mê Utd 37 16 8 13 59 48 9 5 5 33 26 7 3 8 26 22 11 56
8. Wolves 37 15 6 16 37 40 7 3 9 20 25 8 3 7 17 15 -3 51
9. Leicester city 37 13 10 14 58 58 9 4 5 30 22 4 6 9 28 36 0 49
10. Brighton 37 11 15 11 39 43 4 7 7 16 22 7 8 4 23 21 -4 48
11. Brentford 37 13 7 17 47 54 7 3 8 21 19 6 4 9 26 35 -7 46
12. Newcastle 37 12 10 15 42 61 8 6 5 26 27 4 4 10 16 34 -19 46
13. Crystal Palace 37 10 15 12 49 46 6 8 4 26 17 4 7 8 23 29 3 45
14. Aston Villa 37 13 6 18 50 51 6 5 8 29 29 7 1 10 21 22 -1 45
15. Southampton 37 9 13 15 42 63 6 7 6 23 24 3 6 9 19 39 -21 40
16. Everton 37 11 6 đôi mươi 42 61 9 2 8 27 25 2 4 12 15 36 -19 39
17. Burnley 37 7 14 16 33 51 5 6 7 17 23 2 8 9 16 28 -18 35
18. Leeds Utd 37 8 11 18 40 78 4 6 9 19 38 4 5 9 21 40 -38 35
19. Watford 37 6 5 26 33 75 2 2 15 17 46 4 3 11 16 29 -42 23
20. Norwich 37 5 7 25 23 79 3 3 12 12 38 2 4 13 11 41 -56 22

Champions League VL Champions League UEFA Europa Leage Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận win H: Số trận hòa B: Số trận thảm bại BT: Số bàn chiến thắng BB: Số bàn thua kém


1.

Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá ngoại hạng anh

Burnley 37 21 2 14 56.8% 9 2 7 50.0% 12 0 7 63.2% W W L W W
2. Brentford 37 20 3 14 54.1% 10 1 7 55.6% 10 2 7 52.6% W W L W W
3. Wolves 37 20 0 17 54.1% 9 0 10 47.4% 11 0 7 61.1% L L W L L
4. Newcastle 37 20 2 15 54.1% 10 2 7 52.6% 10 0 8 55.6% W L D W W
5. West tê mê Utd 37 19 1 17 51.4% 9 1 9 47.4% 10 0 8 55.6% W W L L L
6. Tottenham 37 19 2 16 51.4% 11 1 7 57.9% 8 1 9 44.4% L W W W L
7. Man City 37 19 2 16 51.4% 9 1 8 50.0% 10 1 8 52.6% L W W L W
8. Leicester City 37 18 5 14 48.6% 11 1 6 61.1% 7 4 8 36.8% W W W L L
9. Southampton 37 18 2 17 48.6% 11 0 8 57.9% 7 2 9 38.9% W L L W L
10. Liverpool 37 17 5 15 45.9% 8 2 8 44.4% 9 3 7 47.4% L L D L W
11. Chelsea 37 17 2 18 45.9% 5 1 12 27.8% 12 1 6 63.2% L W W L L
12. Brighton 37 17 3 17 45.9% 6 0 12 33.3% 11 3 5 57.9% D W W L L
13. Arsenal 37 16 3 18 43.2% 8 2 8 44.4% 8 1 10 42.1% L L D W W
14. Norwich 37 16 1 20 43.2% 7 0 11 38.9% 9 1 9 47.4% W L L L L
15. Everton 37 16 2 19 43.2% 11 1 7 57.9% 5 1 12 27.8% W L L W W
16. Man Utd 37 15 2 20 40.5% 9 1 9 47.4% 6 1 11 33.3% L W W L L
17. Aston Villa 37 15 2 20 40.5% 7 2 10 36.8% 8 0 10 44.4% L L D W W
18. Crystal Palace 37 15 6 16 40.5% 7 3 8 38.9% 8 3 8 42.1% L W W W L
19. Watford 37 14 3 20 37.8% 4 2 13 21.1% 10 1 7 55.6% L W L L L
20. Leeds Utd 37 11 6 20 29.7% 3 4 12 15.8% 8 2 8 44.4% D L D L W

TR: Số trận TK: Số trận chiến thắng kèo HK: Số trận hòa kèo BK: Số trận thất bại kèo %: xác suất tỷ lệ chiến thắng kèo


XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ

1. Wolves 17 14 6 0 37.0% 62.0% 7 8 4 0 42.0% 57.0% 10 6 2 0 33.0% 66.0%
2. Burnley 11 16 10 0 72.0% 27.0% 7 6 5 0 66.0% 33.0% 4 10 5 0 78.0% 21.0%
3. Watford 11 13 12 1 40.0% 59.0% 3 8 8 0 31.0% 68.0% 8 5 4 1 50.0% 50.0%
4. West ham mê Utd 10 13 14 0 37.0% 62.0% 3 9 7 0 31.0% 68.0% 7 4 7 0 44.0% 55.0%
5. Tottenham 10 14 13 0 40.0% 59.0% 4 9 6 0 31.0% 68.0% 6 5 7 0 50.0% 50.0%
6. Everton 10 15 11 1 37.0% 62.0% 8 4 6 1 26.0% 73.0% 2 11 5 0 50.0% 50.0%
7. Man City 9 11 15 2 45.0% 54.0% 3 6 7 2 33.0% 66.0% 6 5 8 0 57.0% 42.0%
8. Crystal Palace 9 18 10 0 54.0% 45.0% 5 8 5 0 61.0% 38.0% 4 10 5 0 47.0% 52.0%
9. Chelsea 8 17 11 1 51.0% 48.0% 3 8 6 1 55.0% 44.0% 5 9 5 0 47.0% 52.0%
10.

Xem thêm: Euro 2021: Lịch Thi Đấu Vòng 1/8 Cúp Quốc Gia 2022: Hagl So Tài Với Hà Tĩnh

Arsenal 8 18 11 0 43.0% 56.0% 3 11 4 0 55.0% 44.0% 5 7 7 0 31.0% 68.0%
11. Man Utd 8 13 16 0 54.0% 45.0% 5 7 7 0 47.0% 52.0% 3 6 9 0 61.0% 38.0%
12. Aston Villa 8 19 10 0 43.0% 56.0% 2 10 7 0 57.0% 42.0% 6 9 3 0 27.0% 72.0%
13. Newcastle 8 18 11 0 54.0% 45.0% 5 8 6 0 52.0% 47.0% 3 10 5 0 55.0% 44.0%
14. Brentford 7 21 9 0 48.0% 51.0% 6 10 2 0 44.0% 55.0% 1 11 7 0 52.0% 47.0%
15. Leeds Utd 7 16 13 1 45.0% 54.0% 3 9 7 0 52.0% 47.0% 4 7 6 1 38.0% 61.0%
16. Southampton 7 16 14 0 59.0% 40.0% 5 10 4 0 52.0% 47.0% 2 6 10 0 66.0% 33.0%
17. Brighton 7 25 5 0 67.0% 32.0% 4 11 3 0 77.0% 22.0% 3 14 2 0 57.0% 42.0%
18. Liverpool 6 14 17 0 56.0% 43.0% 2 8 8 0 77.0% 22.0% 4 6 9 0 36.0% 63.0%
19. Norwich 6 21 9 1 51.0% 48.0% 3 9 6 0 55.0% 44.0% 3 12 3 1 47.0% 52.0%
20. Leicester City 5 20 11 1 51.0% 48.0% 5 7 6 0 44.0% 55.0% 0 13 5 1 57.0% 42.0%

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

1. Leeds Utd 24 13 29 8 12 7 17 2 12 6 12 6
2. Liverpool 23 14 29 8 10 8 13 5 13 6 16 3
3. Leicester City 23 14 29 8 11 7 12 6 12 7 17 2
4. Man City 22 15 27 10 12 6 14 4 10 9 13 6
5. Norwich 22 15 26 11 12 6 14 4 10 9 12 7
6. West yêu thích Utd 21 16 25 12 12 7 15 4 9 9 10 8
7. Tottenham 21 16 26 11 13 6 16 3 8 10 10 8
8. Arsenal 21 16 28 9 10 8 11 7 11 8 17 2
9. Aston Villa 21 16 28 9 11 8 14 5 10 8 14 4
10. Brentford 21 16 27 10 8 10 11 7 13 6 16 3
11. Southampton 21 16 31 6 8 11 15 4 13 5 16 2
12. Watford 20 17 27 10 13 6 15 4 7 11 12 6
13. Everton 20 17 25 12 9 10 12 7 11 7 13 5
14. Crystal Palace 19 18 25 12 9 9 11 7 10 9 14 5
15. Chelsea 19 18 21 16 9 9 10 8 10 9 11 8
16. Man Utd 19 18 25 12 8 11 11 8 11 7 14 4
17. Newcastle 17 20 26 11 9 10 13 6 8 10 13 5
18. Wolves 13 24 19 18 9 10 14 5 4 14 5 13
19. Burnley 13 24 25 12 6 12 10 8 7 12 15 4
20. Brighton 12 25 26 11 5 13 14 4 7 12 12 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn thế nữa 2.5 bàn Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn nữa 0.5 bàn trong Hiệp 1 Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn vào Hiệp 1


BÌNH LUẬN:
gmai.com
Ðối tác: Boi tinh yeu, định kỳ vạn niên, lịch âm , xổ số kiến thiết miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

  • Nhiệt độ nước làm mát ô tô là bao nhiều

  • Kem sáng hồng nhất nhất

  • Dây phơi quần áo đa năng

  • Nơi bán máy gặt kubota dc70 giá rẻ, uy tín, chất lượng nhất

  • x